grocery shop

/ˈgroʊsəri ʃɑp/
Danh từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Từ đồng nghĩa của cửa hàng tạp hóa.
    (chiefly UK) Synonym of grocery store.
    Từ đồng nghĩa:grocery store
Động từ
  1. (Nội động) Đi mua đồ tạp hóa.
    (intransitive) To shop for groceries.
🎬 Nghe “grocery shop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish